[giaban]Game Free[/giaban]
[loai]Chiến thuật[/loai]
[vitri]Việt Nam[/vitri]
[huong]Melee[/huong]
[dientich]2-24 người[/dientich]
[mota]
Loại : Chiến thuật
Dòng : Melee
Số lượng : 2 - 24 người
Dưới đây là bài viết trong loạt “Luyện tập” dành cho người chơi Warcraft 3 Melee, tập trung vào chia creep và kiểm soát thời điểm (timing) – kỹ năng then chốt để kiểm soát bản đồ, ép đối thủ và lên trình rõ rệt.
Các phiên bản War3: https://war3vnonline.blogspot.com/search/label/phien-ban
[/mota]
[tongquan]
Bảng tổng hợp kỹ năng từng tướng và từng quân trong map Melee :
-
Kỹ năng (Skills/Abilities) của từng Tướng (Hero)
-
Kỹ năng của từng Quân (Unit) (nếu có, vì nhiều quân cơ bản không có kỹ năng, chỉ số động tác thường)
🛡️ Human
Heroes:
| Tướng | Kỹ Năng 1 | Kỹ Năng 2 | Kỹ Năng 3 | Chiêu Tối Thượng |
|---|---|---|---|---|
| Archmage | Blizzard (Bão Tuyết) | Summon Water Elemental (Triệu Hồi Nguyên Tố Nước) | Brilliance Aura (Hào Quang Trí Tuệ) | Mass Teleport (Dịch Chuyển Toàn Đội) |
| Mountain King | Storm Bolt (Búa Sét) | Thunder Clap (Vỗ Sấm) | Bash (Đập Choáng) | Avatar (Hóa Khổng Lồ) |
| Paladin | Holy Light (Ánh Sáng Thánh) | Divine Shield (Khiên Thánh) | Devotion Aura (Hào Quang Sùng Đạo) | Resurrection (Hồi Sinh Đồng Đội) |
| Blood Mage | Flame Strike (Cột Lửa) | Banish (Trục Xuất) | Siphon Mana (Hút Mana) | Phoenix (Triệu Hồi Phượng Hoàng) |
Units:
| Quân | Kỹ Năng |
|---|---|
| Peasant | Call to Arms (Chuyển thành Militia) |
| Militia | Không có kỹ năng |
| Footman | Defend (Phòng Thủ) |
| Rifleman | Long Rifles (Nâng cấp tầm bắn) |
| Knight | Sundering Blades (Nâng sát thương chống bộ binh) |
| Priest | Heal (Hồi máu), Dispel Magic (Giải Trừ Phép) |
| Sorceress | Slow (Làm Chậm), Invisibility (Tàng Hình), Polymorph (Biến Hình) |
| Spell Breaker | Feedback (Đốt Mana), Spell Steal (Cướp Phép), Control Magic (Điều Khiển Đơn Vị Bị Hóa Hình) |
| Mortar Team | Fragmentation Shards (Đạn Mảnh) |
| Flying Machine | Bombs (Ném Bom), Flak Cannons (Chống Không Quân) |
| Gryphon Rider | Storm Hammer (Búa Sấm) |
| Dragonhawk Rider | Aerial Shackles (Xích Bay) |
| Siege Engine | Barrage (Bắn Nhiều Mục Tiêu) |
🪓 Orc
Heroes:
| Tướng | Kỹ Năng 1 | Kỹ Năng 2 | Kỹ Năng 3 | Chiêu Tối Thượng |
|---|---|---|---|---|
| Blademaster | Wind Walk (Tàng Hình) | Mirror Image (Ảnh Ảo) | Critical Strike (Đòn Chí Mạng) | Bladestorm (Bão Kiếm) |
| Far Seer | Chain Lightning (Sét Xích) | Far Sight (Nhìn Xa) | Feral Spirit (Triệu Hồi Sói Linh) | Earthquake (Động Đất) |
| Tauren Chieftain | Shockwave (Sóng Chấn Động) | War Stomp (Dậm Đất) | Endurance Aura (Hào Quang Tăng Tốc) | Reincarnation (Tái Sinh) |
| Shadow Hunter | Healing Wave (Sóng Hồi Máu) | Hex (Biến Hình Cóc) | Serpent Ward (Triệu Hồi Rắn) | Big Bad Voodoo (Miễn Nhiễm Sát Thương) |
Units:
| Quân | Kỹ Năng |
|---|---|
| Peon | Repair (Sửa Chữa) |
| Grunt | Không có kỹ năng |
| Raider | Ensnare (Trói Mục Tiêu), Pillage (Cướp Vàng khi phá công trình) |
| Kodo Beast | Devour (Nuốt Quân Địch), War Drums Aura (Hào Quang Trống Chiến) |
| Shaman | Purge (Thanh Tẩy), Bloodlust (Cuồng Nộ), Lightning Shield (Khiên Sét) |
| Witch Doctor | Healing Ward (Cắm Cọc Hồi Máu), Sentry Ward (Cắm Cọc Do Thám), Stasis Trap (Bẫy Choáng) |
| Spirit Walker | Spirit Link (Liên Kết Linh Hồn), Disenchant (Giải Trừ), Ethereal Form (Hình Thể Linh Hồn) |
| Wind Rider | Envenomed Spears (Phi Tiêu Độc) |
| Tauren | Pulverize (Giã Nát) |
| Batrider | Unstable Concoction (Bom Tự Nổ) |
| Demolisher | Burning Oil (Dầu Lửa) |
🌙 Night Elf
Heroes:
| Tướng | Kỹ Năng 1 | Kỹ Năng 2 | Kỹ Năng 3 | Chiêu Tối Thượng |
|---|---|---|---|---|
| Demon Hunter | Mana Burn (Đốt Mana) | Immolation (Thiêu Cháy) | Evasion (Né Tránh) | Metamorphosis (Hóa Quỷ) |
| Keeper of the Grove | Entangling Roots (Bó Rễ) | Force of Nature (Triệu Hồi Cây) | Thorns Aura (Gai Nhọn) | Tranquility (Bình Yên) |
| Priestess of the Moon | Scout (Trinh Sát) | Searing Arrows (Mũi Tên Nóng) | Trueshot Aura (Hào Quang Chuẩn Xác) | Starfall (Mưa Sao Băng) |
| Warden | Shadow Strike (Đòn Bóng Tối) | Blink (Nhảy Bước) | Fan of Knives (Phi Dao) | Vengeance (Triệu Hồi Bóng Ma Báo Thù) |
Units:
| Quân | Kỹ Năng |
|---|---|
| Wisp | Detonate (Tự Nổ Phá Phép), Renew (Phục Hồi Cây) |
| Archer | Không có kỹ năng |
| Huntress | Sentinel (Gửi Cú Mắt Canh Gác) |
| Dryad | Abolish Magic (Thanh Tẩy), Slow Poison (Độc Làm Chậm) |
| Druid of the Claw | Roar (Gầm Rống), Rejuvenation (Hồi Phục), Bear Form (Hóa Gấu) |
| Druid of the Talon | Faerie Fire (Lửa Tiên), Cyclone (Lốc Xoáy), Crow Form (Hóa Đại Bàng) |
| Hippogryph | Không có kỹ năng (kết hợp với Archer thành Hippogryph Rider) |
| Hippogryph Rider | Không có kỹ năng |
| Faerie Dragon | Mana Flare (Bẫy Mana), Phase Shift (Lẩn Tránh) |
| Mountain Giant | Taunt (Khiêu Khích), Hardened Skin (Da Cứng), Resistant Skin (Kháng Phép) |
| Chimaera | Corrosive Breath (Hơi Thở Ăn Mòn) |
☠️ Undead
Heroes:
| Tướng | Kỹ Năng 1 | Kỹ Năng 2 | Kỹ Năng 3 | Chiêu Tối Thượng |
|---|---|---|---|---|
| Death Knight | Death Coil (Lửa Chết) | Death Pact (Hiến Tế Xác Sống) | Unholy Aura (Hào Quang Hắc Ám) | Animate Dead (Triệu Hồi Xác Chết) |
| Lich | Frost Nova (Băng Phá) | Frost Armor (Áo Giáp Băng) | Dark Ritual (Tế Lễ Bóng Tối) | Death and Decay (Hủy Diệt Và Phân Hủy) |
| Dreadlord | Carrion Swarm (Bầy Quạ Ăn Xác) | Sleep (Ru Ngủ) | Vampiric Aura (Hào Quang Hút Máu) | Inferno (Triệu Hồi Quái Lửa) |
| Crypt Lord | Impale (Xiên Lên) | Spiked Carapace (Giáp Gai) | Carrion Beetles (Triệu Hồi Bọ Cánh Cứng) | Locust Swarm (Bầy Châu Chấu) |
Units:
| Quân | Kỹ Năng |
|---|---|
| Acolyte | Sacrifice (Tự Hiến Thân) |
| Ghoul | Cannibalize (Ăn Xác) |
| Crypt Fiend | Web (Bắn Tơ Hạ Không Quân), Burrow (Chui Xuống Đất) |
| Abomination | Disease Cloud (Mây Bệnh Dịch) |
| Necromancer | Raise Dead (Triệu Hồi Xác Sống), Unholy Frenzy (Cuồng Nộ Bất Tử) |
| Banshee | Curse (Nguyền Rủa), Anti-Magic Shell (Vỏ Chống Phép), Possession (Chiếm Lấy) |
| Obsidian Statue | Spirit Touch (Hồi Mana), Rejuvenation (Hồi Máu) |
| Destroyer | Devour Magic (Nuốt Phép), Orb of Annihilation (Cầu Phá Diệt) |
| Gargoyle | Stone Form (Hóa Đá Hồi Máu) |
| Frost Wyrm | Freezing Breath (Hơi Thở Đông Cứng) |
| Meat Wagon | Disease Cloud (Mây Bệnh Dịch), Corpse Collection (Thu Thập Xác) |
📌 Ghi chú thêm:
-
Các kỹ năng "nâng cấp" như Long Rifles, Sundering Blades, Pulverize... cần nâng từ công trình hoặc nhà chính.
-
Một số quân như Footman, Grunt, Archer... kỹ năng bị động hoặc không có kỹ năng chủ động.
[/tongquan]
[bando]https://www.google.com/maps/embed?pb=!1m18!1m12!1m3!1d7478.192914338913!2d106.16295494382572!3d20.420111478985447!2m3!1f0!2f0!3f0!3m2!1i1024!2i768!4f13.1!3m3!1m2!1s0x3135e0ad3c19ca81%3A0xa26a9663de246592!2zVsOybmcgeHV54bq_biBOZ8OjIFPDoXUgTsSDbmcgVMSpbmgsIFRy4bqnbiDEkMSDbmcgTmluaCwgVHAuIE5hbSDEkOG7i25oLCBOYW0gxJDhu4tuaCwgVmnhu4d0IE5hbQ!5e0!3m2!1svi!2sus!4v1744721080916!5m2!1svi!2sus[/bando]
[video]https://youtube.com/embed/sNH99FJ5xNo[/video]
[xem360]https://pannellum.org/images/alma.jpg[/xem360]
.jpg)
